Chắc hẳn bạn đang tự hỏi People Idioms là gì, nó bao gồm những Idioms như thế nào và được dùng khi nào. Đừng đi tìm câu trả lời vội, bởi nếu:

Bạn đang cảm thấy những tính từ như nice, good, lazy,… đã quá nhàm chán khi dùng để nói về một ai đó? Bạn đang muốn có thêm những từ, cụm từ thay thế những tính từ trên, để Tiếng Anh của bạn thêm phần “xịn xò”?

Bài viết này chắc chắn sẽ mang đến thông tin mà bạn đang cần. Bài viết tổng hợp những People Idioms để giải quyết vấn đề trên cho bạn.

People Idioms - Ms Loan English

People Idiom1: Couch Potato /ˈkaʊtʃ pəteɪtəʊ/: A lazy person: Người lười biếng, ì ạch.

Ex: I’m usually a couch potato on Sunday, just eat and watch TV.

Ngày chủ nhật tôi thường lười biếng, chỉ ăn và xem tivi.

People Idiom 2: Busybody /ˈbɪzibɒdi/: who interferes in other’s lives and want to know everything about everyone: Người lăng xăng; người hay dính vào việc của người khác; người nhiều chuyện

Ex: He’s an interfering old busybody!

Ông ta là người nhiều chuyện phiền phức.

People Idiom 3: Behind the times / bɪˈhaɪnd ðə taɪm/: An old-fashioned person: người lạc hậu, lỗi thời, cũ kỹ.

Ex: Chase is behind the times because he just listens to Simon & Garfunkel all day.

Chase là người lỗi thời khi chỉ nghe nhạc Simon & Garfunkel

People Idiom 4: Worrywart /ˈwʌriwɔːt/: a person who often worries, especially aboutthings that are not important: Chỉ người hay lo lắng về mọi thứ, lo về những điều không quan trọng.

Ex: My mother does not like to use a smartphone. She is a little bit behind the time

Mẹ tôi không thích xài điện thoại thông minh. Bà ấy hơi lạc hậu một chút.

People Idiom 5: Down-to-earth /ˌdaʊn tu ˈɜːθ/: a practical, sensible, and realistic person: Thực tế, không viễn vông

Ex:  Down to Earth Person: “I’m not paying $92 for that sweatshirt just because it’s designer! That’s crazy!”

Một người thực tế: “Tôi sẽ không mua cái áo ấm đó với giá $92 chỉ bởi thiết kế của nó. Điều đó thật điên rồ!”

People Idiom 6: Go-Getter /ˈɡəʊ ɡetə(r)/: a person who is active, energetic, and has the initiacitve to pursue the things they want: là một người cố gắng làm việc để thành công, một người xông xáo và năng nổ, dám nghĩ, dám làm

Ex: Well, you know him; he’s a real go-getter!

Bạn cũng biết anh ấy đó, anh ấy thực sự là một người dám nghĩ dám làm.

People Idiom 7: Social Butterfly /ˈsəʊʃl ˈbʌtəflaɪ/: An extroverted person who loves to socialize: người hướng ngoại

Ex: Home alone, It’s terrible thing to happen to a social butterfly.

Ở nhà một mình là một điều tồi tệ đối với một cô gái hướng ngoại.

People Idiom 8: Armchair Critic /ˈɑːmtʃeə(r) ˈkrɪtɪk/: A person siting on an armchair and passing comments, doesn’t help at all: Nhà phê bình suông, người biết (hoặc nói) về lĩnh vực nào đó mà không hề có kinh nghiệm thực tế.

Ex: He is such an armchair critic; he has no experience in the subject but he is ready to give plenty of advice.

Anh ta đúng thật là nhà phê bình suông, anh ta không có bất kì kinh nghiệm gì trong vấn đề này nhưng anh ta sẵn sàng đưa ra rất nhiều lời khuyên.

People Idiom 9: Cheapskate /ˈtʃiːpskeɪt/: A person who hates to spend much money: kẻ bần tiện

Ex: We really need a new heater, but the landlord’s such a cheapskate we’ll never get it

Chúng tôi thực sự rất cần một cái lò sưởi mới, nhưng chủ nhà rất bần tiện cho nên chúng tôi sẽ không bao giờ có nó.


Trên đây là 9 People Idioms mà MS Loan English gửi tặng bạn!

Hy vọng 9 people idioms trên sẽ giúp ích cho bạn. Ms Loan English Class chúc các bạn học Tiếng Anh vui vẻ và hiệu quả nhé!

Theo dõi Website và Fanpage để cập nhật thêm nhiều tài liệu bổ ích khác nhé!

Tủ sách online chờ bạn khám phá: Tại đây